Herhangi bir kelime yazın!

"artilleryman" in Vietnamese

pháo thủ

Definition

Người lính vận hành hoặc làm việc với các loại súng lớn và pháo, thường là trong quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho lính chuyên về pháo lớn, không dùng cho lính sử dụng súng trường hoặc vũ khí cá nhân.

Examples

The artilleryman loaded the cannon carefully.

**Pháo thủ** cẩn thận nạp đạn vào đại bác.

An artilleryman must be strong and focused.

Một **pháo thủ** phải mạnh mẽ và tập trung.

My grandfather was an artilleryman in the war.

Ông tôi đã từng là **pháo thủ** trong chiến tranh.

The artilleryman signaled for backup as the enemy approached.

**Pháo thủ** ra tín hiệu cần hỗ trợ khi kẻ địch đến gần.

It's hard to imagine what an artilleryman experiences during battle.

Thật khó tưởng tượng một **pháo thủ** trải qua những gì trong trận chiến.

After years as an artilleryman, he became an instructor at the base.

Sau nhiều năm làm **pháo thủ**, anh ấy trở thành huấn luyện viên tại căn cứ.