Herhangi bir kelime yazın!

"articulation" in Vietnamese

phát âmdiễn đạtkhớp (giải phẫu)

Definition

Khả năng phát âm từ ngữ một cách rõ ràng hoặc diễn đạt ý tưởng một cách dễ hiểu. Trong giải phẫu, nó còn là chỗ nối giữa các xương (khớp).

Usage Notes (Vietnamese)

'Articulation' chủ yếu dùng trong môi trường học thuật hay y học, ít gặp trong giao tiếp thường ngày. Khi nói về phát âm, thường dùng 'phát âm'. 'clear articulation' nghĩa là phát âm rõ, 'articulation of ideas' là trình bày ý tưởng rõ ràng.

Examples

Good articulation helps people understand you.

**Phát âm** tốt giúp người khác hiểu bạn hơn.

The articulation of your ideas was very clear.

**Diễn đạt** ý tưởng của bạn rất rõ ràng.

This joint is a type of articulation in the body.

Khớp này là một loại **khớp** trong cơ thể.

Her articulation during the speech made every point easy to follow.

**Phát âm** của cô ấy trong bài phát biểu giúp mọi ý dễ theo dõi.

Improving your articulation will help you sound more confident.

Cải thiện **phát âm** sẽ giúp bạn tự tin hơn.

The doctor checked the knee's articulation for any signs of damage.

Bác sĩ kiểm tra **khớp** gối xem có bị tổn thương không.