Herhangi bir kelime yazın!

"articulated" in Vietnamese

khớp nốidiễn đạt rõ ràng

Definition

Chỉ vật có khớp nối để di chuyển hoặc lời nói được trình bày rõ ràng, hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho mô tả thiết bị cơ học có khớp nối như xe buýt, robot; cũng hay dùng mô tả khả năng giao tiếp rõ ràng trong công việc, học tập. 'Well-articulated' dùng khi đặc biệt rõ ràng.

Examples

The articulated bus turned easily around the corner.

Xe buýt **khớp nối** quay góc dễ dàng.

She gave an articulated explanation of the problem.

Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích **diễn đạt rõ ràng** về vấn đề.

His ideas were well articulated during the meeting.

Ý tưởng của anh ấy đã được **diễn đạt rõ ràng** trong buổi họp.

I admire how articulated your answers are—you make everything sound so clear!

Tôi rất ngưỡng mộ cách các câu trả lời của bạn **diễn đạt rõ ràng**—bạn làm cho mọi thứ trở nên dễ hiểu!

The robot has an articulated arm for delicate tasks.

Con robot có một cánh tay **khớp nối** để làm các công việc tinh xảo.

Her speech was so articulated that everyone understood her point immediately.

Bài phát biểu của cô ấy **diễn đạt rõ ràng** đến mức ai cũng hiểu ngay ý của cô ấy.