"artichoke" in Vietnamese
Definition
Atisô là một loại rau xanh tròn, có nhiều lớp lá dày và phần lõi mềm bên trong thường được nấu chín để ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Atisô' dùng chủ yếu để nói về búp hoa ăn được, rất phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải. Không nhầm với 'Jerusalem artichoke' (một loại cây khác).
Examples
I bought an artichoke at the market.
Tôi đã mua một **atisô** ở chợ.
The artichoke is green and round.
**Atisô** có màu xanh và hình tròn.
We cooked the artichoke for dinner.
Chúng tôi đã nấu **atisô** cho bữa tối.
Have you ever tried eating an artichoke with garlic butter?
Bạn đã bao giờ thử ăn **atisô** với bơ tỏi chưa?
Peeling an artichoke takes a bit of patience, but it's worth it!
Gọt vỏ **atisô** cần một chút kiên nhẫn, nhưng rất xứng đáng!
Not everyone knows how to eat an artichoke, but it's pretty simple once you learn.
Không phải ai cũng biết cách ăn **atisô**, nhưng khi đã biết rồi thì khá đơn giản.