Herhangi bir kelime yazın!

"arthroscopic" in Vietnamese

nội soi khớp

Definition

Liên quan đến kỹ thuật dùng camera nhỏ đưa vào khớp để kiểm tra và điều trị bên trong mà không cần rạch lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh y khoa, nhất là phẫu thuật chỉnh hình. Hay gặp trong cụm 'arthroscopic surgery' nghĩa là phẫu thuật nội soi khớp.

Examples

The doctor performed an arthroscopic surgery on his knee.

Bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật **nội soi khớp** cho đầu gối của anh ấy.

An arthroscopic procedure is less painful than open surgery.

Thủ thuật **nội soi khớp** ít đau hơn mổ truyền thống.

Arthroscopic techniques help patients recover faster.

Kỹ thuật **nội soi khớp** giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.

She went home the same day after her arthroscopic shoulder surgery.

Cô ấy được về nhà ngay trong ngày sau ca mổ vai **nội soi khớp**.

My dad needed an arthroscopic exam to find out what was wrong with his knee.

Bố tôi cần một cuộc kiểm tra **nội soi khớp** để biết đầu gối gặp vấn đề gì.

Most athletes prefer arthroscopic surgery because it means less downtime.

Hầu hết các vận động viên đều thích phẫu thuật **nội soi khớp** vì thời gian nghỉ ngắn hơn.