Herhangi bir kelime yazın!

"arteriogram" in Vietnamese

chụp động mạchđộng mạch đồ

Definition

Chụp động mạch là xét nghiệm y tế dùng tia X và thuốc cản quang để hiển thị hình ảnh các động mạch, giúp phát hiện tắc nghẽn hoặc hẹp động mạch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chụp động mạch' là thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường đi kèm với tên động mạch như 'động mạch vành', 'động mạch não'. Không dùng trong hội thoại hằng ngày.

Examples

The doctor recommended an arteriogram to check for blockages.

Bác sĩ đã khuyên tôi nên làm **chụp động mạch** để kiểm tra tắc nghẽn.

An arteriogram uses a special dye and X-rays.

**Chụp động mạch** sử dụng thuốc cản quang đặc biệt và tia X.

After the arteriogram, the nurse asked me to rest for a while.

Sau khi **chụp động mạch**, y tá bảo tôi nghỉ ngơi một lúc.

They found a small blockage during my arteriogram, so now I'm getting treatment.

Trong **chụp động mạch** của tôi, họ đã phát hiện một tắc nghẽn nhỏ nên tôi đang điều trị.

Before the arteriogram, I had to avoid eating for six hours.

Trước khi **chụp động mạch**, tôi phải nhịn ăn sáu tiếng.

The doctor explained the risks and benefits of having an arteriogram before I signed the consent form.

Bác sĩ đã giải thích nguy cơ và lợi ích của **chụp động mạch** trước khi tôi ký giấy đồng ý.