Herhangi bir kelime yazın!

"artemisia" in Vietnamese

ngải cứuartemisia

Definition

Ngải cứu là một nhóm cây có mùi thơm mạnh, thường được dùng làm thuốc hoặc gia vị. Một số loại còn dùng để làm absinthe hoặc chữa bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngải cứu' thông dụng hơn để chỉ các loại artemisia ở đời thường. Từ 'artemisia' chủ yếu dùng trong khoa học và y học cổ truyền.

Examples

Artemisia is used in traditional medicine.

**Ngải cứu** được dùng trong y học cổ truyền.

People grow artemisia in their gardens for its scent.

Nhiều người trồng **ngải cứu** trong vườn vì mùi thơm của nó.

Some teas are made from artemisia leaves.

Một số loại trà được làm từ lá **ngải cứu**.

Did you know artemisia is the main ingredient in absinthe?

Bạn có biết **ngải cứu** là thành phần chính trong absinthe không?

My grandmother makes a special soup with artemisia every spring.

Bà tôi nấu súp đặc biệt với **ngải cứu** vào mỗi mùa xuân.

When I visit the herbal shop, I always see bags of dried artemisia on the shelves.

Mỗi khi tôi ghé vào tiệm thuốc nam, tôi luôn thấy các túi **ngải cứu** khô trên kệ.