Herhangi bir kelime yazın!

"artefacts" in Vietnamese

hiện vậtđồ tạo tác

Definition

Đồ vật do con người tạo ra từ thời xa xưa, có giá trị lịch sử hoặc văn hoá. Trong khoa học, từ này cũng có thể chỉ những lỗi hoặc hiệu ứng phụ do công cụ hay phương pháp gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiện vật' thường dùng trong bảo tàng, khảo cổ học. Khi nói về lỗi kỹ thuật, có thể dùng "artefact" trực tiếp hoặc diễn giải rõ là lỗi.

Examples

The museum displays many ancient artefacts.

Bảo tàng trưng bày nhiều **hiện vật** cổ đại.

Archaeologists discovered new artefacts at the site.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện **hiện vật** mới ở di tích này.

Some artefacts are made of stone or metal.

Một số **hiện vật** được làm từ đá hoặc kim loại.

The children were excited to see real Egyptian artefacts up close.

Các em nhỏ rất háo hức khi được nhìn thấy **hiện vật** Ai Cập thật ở gần.

Sometimes, digital photos can have strange artefacts because of the camera.

Đôi khi ảnh kỹ thuật số có những **artefact** lạ do máy ảnh gây ra.

Historians use artefacts to learn about ancient civilizations.

Các nhà sử học dùng **hiện vật** để tìm hiểu về các nền văn minh cổ đại.