Herhangi bir kelime yazın!

"artefact" in Vietnamese

hiện vậttạo vật (do con người làm ra)

Definition

Hiện vật là vật được con người tạo ra, thường có giá trị lịch sử, văn hoá hoặc khảo cổ. Từ này cũng có thể chỉ kết quả phụ phát sinh trong quá trình khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiện vật' thường gặp trong lĩnh vực khảo cổ, bảo tàng, hoặc khoa học. Trong khoa học, 'artefact' chỉ kết quả không mong muốn (như lỗi hình ảnh) khi làm thí nghiệm.

Examples

The museum has a rare artefact from ancient Egypt.

Bảo tàng có một **hiện vật** hiếm từ Ai Cập cổ đại.

She found an old artefact while digging in her garden.

Cô ấy tìm thấy một **hiện vật** cũ khi đang đào trong vườn.

This artefact is more than 500 years old.

**Hiện vật** này đã hơn 500 năm tuổi.

Some scientists worry that the image is just an artefact of the equipment, not a real finding.

Một số nhà khoa học lo ngại hình ảnh này chỉ là **hiện vật** của thiết bị, không phải phát hiện thực sự.

The archaeologist was thrilled to uncover a well-preserved artefact from the ruins.

Nhà khảo cổ rất vui khi phát hiện một **hiện vật** được bảo quản tốt từ các di tích.

When the lights went out, the only interesting thing left to see was an old artefact in the hallway.

Khi tắt đèn, thứ duy nhất còn thú vị để xem là một **hiện vật** cũ trong hành lang.