"arte" in Vietnamese
Definition
Nghệ thuật là các hoạt động hoặc tác phẩm sáng tạo như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, múa thể hiện ý tưởng hoặc cảm xúc. Ngoài ra, từ này cũng chỉ kỹ năng hoặc sự khéo léo trong một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nghệ thuật' thường dùng cho hội hoạ, điêu khắc, âm nhạc, múa,... Ngoài ra, 'nghệ thuật nấu ăn' nghĩa là kỹ năng, sự sáng tạo trong nấu ăn, không dùng cho 'thủ công'.
Examples
She loves to look at art in the museum.
Cô ấy thích ngắm nhìn **nghệ thuật** trong bảo tàng.
Art can show many different emotions.
**Nghệ thuật** có thể thể hiện nhiều cảm xúc khác nhau.
There is a new art class at my school.
Trường tôi có lớp **nghệ thuật** mới.
Cooking is also considered an art by many people.
Nhiều người cũng coi nấu ăn là một **nghệ thuật**.
Modern art can be confusing, but it’s interesting.
**Nghệ thuật** hiện đại có thể gây khó hiểu, nhưng nó rất thú vị.
He’s got the art of making everyone laugh.
Anh ấy có **nghệ thuật** làm mọi người cười.