"arroz" in Vietnamese
cơmgạo
Definition
Một loại ngũ cốc được nấu chín và ăn, là món ăn chính hoặc món phụ trong nhiều nền ẩm thực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cơm' là cơm đã nấu, còn 'gạo' là khi còn sống. Thường dùng dưới dạng không đếm được. Dùng phổ biến trong các cụm từ về ăn uống.
Examples
I eat arroz every day for lunch.
Tôi ăn **cơm** mỗi ngày vào bữa trưa.
The arroz is hot and ready.
**Cơm** đang nóng và đã sẵn sàng.
She cooked chicken and arroz for dinner.
Cô ấy nấu gà và **cơm** cho bữa tối.
Could you pass me the arroz, please?
Bạn có thể đưa tôi **cơm** được không?
I prefer brown arroz over white.
Tôi thích **cơm** lứt hơn **cơm** trắng.
There's nothing like fresh arroz right out of the pot.
Không gì tuyệt vời bằng **cơm** vừa mới nấu xong.