Herhangi bir kelime yazın!

"armrest" in Vietnamese

tay vịn

Definition

Phần bên cạnh ghế, sofa hoặc ghế xe dùng để đặt tay lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ghế, sofa, xe hơi, tàu, máy bay. Là danh từ đếm được: 'một tay vịn', 'hai tay vịn'. Thường gặp trong ngữ cảnh văn phòng, du lịch.

Examples

The chair has a comfortable armrest.

Chiếc ghế này có **tay vịn** rất thoải mái.

Can you lower the armrest?

Bạn có thể hạ **tay vịn** xuống được không?

I put my bag on the armrest.

Tôi đặt túi lên **tay vịn**.

On long flights, people sometimes fight over the armrest.

Trên các chuyến bay dài, mọi người đôi khi tranh nhau **tay vịn**.

He accidentally spilled coffee on the armrest.

Anh ấy vô tình làm đổ cà phê lên **tay vịn**.

Could you share the armrest with me?

Bạn có thể chia sẻ **tay vịn** với tôi không?