Herhangi bir kelime yazın!

"armoury" in Vietnamese

kho vũ khí

Definition

Nơi lưu trữ vũ khí và trang thiết bị quân sự. Từ này cũng dùng ẩn dụ chỉ tập hợp công cụ hoặc nguồn lực cho một mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự hoặc trang trọng. Có thể dùng chuyển nghĩa, như 'an armoury of arguments'. Không phổ biến trong hội thoại thường ngày.

Examples

The soldiers stored their weapons in the armoury.

Những người lính cất vũ khí của họ trong **kho vũ khí**.

The armoury was locked at night for security.

**Kho vũ khí** được khóa vào ban đêm để đảm bảo an ninh.

The castle had a large armoury filled with swords and shields.

Lâu đài có một **kho vũ khí** lớn chứa đầy kiếm và khiên.

He’s building up an armoury of skills for his new job.

Anh ấy đang xây dựng một **kho vũ khí** kỹ năng cho công việc mới.

Our local museum just opened a medieval armoury exhibit.

Bảo tàng địa phương của chúng tôi vừa khai mạc triển lãm **kho vũ khí** thời trung cổ.

Before the mission, the team met at the armoury to prepare.

Trước nhiệm vụ, đội tập trung tại **kho vũ khí** để chuẩn bị.