Herhangi bir kelime yazın!

"armoire" in Vietnamese

tủ áo lớntủ chạm khắc

Definition

Tủ đứng lớn, thường dùng để đựng quần áo, có cửa và đôi khi có ngăn kéo hoặc kệ bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

'Armoire' là từ mượn tiếng Pháp, thường dùng ở tiếng Anh Mỹ, gợi cảm giác sang trọng hoặc cổ điển hơn 'tủ quần áo' ('wardrobe').

Examples

She keeps her dresses in the armoire.

Cô ấy để váy trong **tủ áo lớn**.

The old wooden armoire is heavy.

**Tủ áo lớn** gỗ cũ này rất nặng.

There are two shelves inside the armoire.

Bên trong **tủ áo lớn** có hai cái kệ.

We found a beautiful antique armoire at the flea market.

Chúng tôi tìm được một **tủ áo lớn** cổ tuyệt đẹp ở chợ trời.

Can you help me move the armoire upstairs?

Bạn có thể giúp tôi chuyển **tủ áo lớn** lên lầu không?

The armoire gives the bedroom a classic look.

**Tủ áo lớn** làm cho phòng ngủ trông cổ điển hơn.