Herhangi bir kelime yazın!

"arming" in Vietnamese

trang bị vũ khíchuẩn bị (cho chiến đấu hoặc phòng thủ)

Definition

Hành động cung cấp vũ khí hoặc trang thiết bị để phòng thủ hay tấn công; cũng có thể chỉ việc chuẩn bị cho chiến đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng như 'arming troops', 'arming yourself', hoặc 'arming a device'. Có thể dùng nghĩa bóng như 'arming with knowledge'. Không dùng trong nghĩa kích hoạt hệ thống.

Examples

The soldiers are arming themselves for the mission.

Những người lính đang **trang bị vũ khí** cho bản thân trước nhiệm vụ.

He is arming the alarm system before leaving the house.

Anh ấy đang **kích hoạt** hệ thống báo động trước khi rời khỏi nhà.

The country is arming its borders for protection.

Quốc gia đang **trang bị vũ khí** cho biên giới để phòng vệ.

We spent weeks arming ourselves with all the information we could find before making a decision.

Chúng tôi đã dành nhiều tuần để **trang bị** cho mình tất cả thông tin có thể trước khi ra quyết định.

Careful when arming the device—you don't want it to go off accidentally.

Cẩn thận khi **kích hoạt** thiết bị—bạn không muốn nó hoạt động nhầm.

They talked about arming the community as a last resort.

Họ đã bàn về việc **trang bị vũ khí** cho cộng đồng như biện pháp cuối cùng.