Herhangi bir kelime yazın!

"armchairs" in Vietnamese

ghế bành

Definition

Ghế bành là loại ghế thoải mái có chỗ để tay hai bên, thường được dùng trong phòng khách hoặc văn phòng để thư giãn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ghế bành’ là danh từ đếm được, thường nói đến ghế dành cho một người với chỗ để tay. Không nhầm với ‘ghế dài’ (nhiều người) hay ‘ghế’ (không có tay vịn). ‘Armchair critic’ dùng nghĩa bóng, ở đây chỉ dùng nghĩa chính.

Examples

There are two armchairs in the living room.

Phòng khách có hai chiếc **ghế bành**.

The hotel lobby has comfortable armchairs for guests.

Sảnh khách sạn có nhiều **ghế bành** thoải mái cho khách.

We bought two new armchairs for our office.

Chúng tôi đã mua hai **ghế bành** mới cho văn phòng.

Everyone rushed to grab the softest armchairs during the meeting.

Trong buổi họp, mọi người vội tìm **ghế bành** êm nhất để ngồi.

After dinner, we sank into the armchairs and chatted for hours.

Sau bữa tối, chúng tôi ngồi xuống **ghế bành** và trò chuyện hàng giờ.

Some old armchairs can add character to a modern room.

Một số **ghế bành** cũ có thể làm cho phòng hiện đại thêm phần độc đáo.