Herhangi bir kelime yazın!

"armband" in Vietnamese

băng taybăng đeo tay

Definition

Dải băng đeo ở phần trên cánh tay để biểu thị vai trò, trạng thái hoặc ủng hộ một điều gì đó. Cũng có thể dùng để đựng vật nhỏ khi tập thể dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đội trưởng thể thao, để thể hiện sự tiếc thương, hoặc ủng hộ phong trào. Cũng dùng để chỉ băng đựng điện thoại khi tập luyện. Không nhầm với 'vòng tay' (đeo cổ tay).

Examples

The team captain wears a red armband.

Đội trưởng đeo **băng tay** màu đỏ.

She puts her keys in an armband when she goes running.

Cô ấy để chìa khóa trong **băng tay** khi đi chạy.

He wore a black armband to honor his friend.

Anh ấy đeo **băng tay** màu đen để tưởng nhớ bạn mình.

Do you have an armband for your phone when you work out?

Bạn có **băng tay** để đựng điện thoại khi tập không?

After the loss, the entire team wore black armbands on the field.

Sau trận thua đó, cả đội đã đeo **băng tay** đen trên sân.

My old armband keeps slipping off during my run—time for a new one!

**Băng tay** cũ của mình cứ bị trượt xuống khi chạy—phải mua cái mới rồi!