Herhangi bir kelime yazın!

"armament" in Vietnamese

vũ khítrang bị vũ khí

Definition

Tất cả các loại vũ khí và trang thiết bị quân sự mà quân đội, hải quân hoặc không quân sử dụng. Cũng có thể chỉ quá trình trang bị vũ khí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ trang trọng, chủ yếu trong lĩnh vực quân sự, lịch sử hoặc chính sách. Không dùng cho từng loại vũ khí nhỏ lẻ.

Examples

The country increased its armament for national security.

Đất nước đã tăng cường **vũ khí** cho an ninh quốc gia.

Modern armament includes both weapons and vehicles.

**Vũ khí** hiện đại bao gồm cả vũ khí và phương tiện vận chuyển.

The museum displays old armament from the war.

Bảo tàng trưng bày **vũ khí** cũ từ thời chiến tranh.

Many countries debate about reducing nuclear armament.

Nhiều quốc gia tranh luận về việc giảm **vũ khí** hạt nhân.

After the treaty, both nations agreed to limit their armament.

Sau hiệp ước, cả hai quốc gia đã đồng ý giới hạn **vũ khí** của mình.

The rapid development of new armament technology has changed modern warfare.

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ **vũ khí** mới đã thay đổi cách chiến tranh hiện đại.