Herhangi bir kelime yazın!

"armagnac" in Vietnamese

rượu armagnac

Definition

Rượu armagnac là một loại rượu brandy nổi tiếng của Pháp, được làm từ nho ở vùng Armagnac, tây nam nước Pháp. Loại rượu này có hương vị và cách sản xuất riêng biệt, khác với cognac.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'armagnac' thường xuất hiện trong những cuộc nói chuyện về rượu cao cấp, ẩm thực và nhà hàng sang trọng. Thường được uống nguyên chất sau bữa ăn, hiếm khi pha trong cocktail.

Examples

He ordered a glass of armagnac after dinner.

Anh ấy đã gọi một ly **rượu armagnac** sau bữa tối.

Armagnac is made in France.

**Rượu armagnac** được sản xuất tại Pháp.

People often compare armagnac and cognac.

Mọi người thường so sánh **rượu armagnac** và cognac.

If you want something richer than cognac, try armagnac.

Nếu bạn muốn loại nào đậm đà hơn cognac, hãy thử **rượu armagnac**.

My grandfather has a rare bottle of armagnac he saves for special occasions.

Ông tôi có một chai **rượu armagnac** hiếm, chỉ mở vào dịp đặc biệt.

You don’t find armagnac on every menu—it's a bit of a hidden gem.

Không phải thực đơn nào cũng có **rượu armagnac**—đó là một “báu vật” ẩn mình.