Herhangi bir kelime yazın!

"arm candy" in Vietnamese

bạn đồng hành hấp dẫn (để khoe)

Definition

Một người rất hấp dẫn đi cùng ai đó tới các sự kiện xã hội chủ yếu để làm người kia trông nổi bật, hơn là vì mối quan hệ thân thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Arm candy' là ngôn ngữ thân mật, có thể mang tính coi thường, nên cẩn trọng khi dùng. Thường dùng để nói về bạn trai/gái đẹp chỉ để đi cùng cho đẹp đôi, phổ biến trong giới showbiz. Không phù hợp trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

He brought arm candy to the party to impress everyone.

Anh ấy đưa **bạn đồng hành hấp dẫn** đến bữa tiệc để gây ấn tượng với mọi người.

Some celebrities often appear with arm candy at events.

Một số người nổi tiếng thường xuất hiện cùng **bạn đồng hành hấp dẫn** tại các sự kiện.

He was more interested in having arm candy than a real relationship.

Anh ấy quan tâm đến việc có **bạn đồng hành hấp dẫn** hơn là một mối quan hệ thực sự.

She's not just arm candy—she's also incredibly smart and talented.

Cô ấy không chỉ là **bạn đồng hành hấp dẫn**—cô ấy còn cực kỳ thông minh và tài năng.

People sometimes call him arm candy, but he has a successful career, too.

Người ta đôi khi gọi anh ấy là **bạn đồng hành hấp dẫn**, nhưng anh ấy cũng có sự nghiệp thành công.

He felt awkward being treated as arm candy at the gala.

Anh ấy thấy ngại khi bị đối xử như **bạn đồng hành hấp dẫn** tại dạ tiệc.