"arm's length" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để chỉ việc giữ khoảng cách về thể chất hoặc cảm xúc với ai đó hoặc điều gì đó, thường vừa bằng độ dài cánh tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ẩn dụ cho việc giữ khoảng cách cảm xúc, chuyên nghiệp (ví dụ 'keep at arm's length'). Phổ biến trong kinh doanh, các mối quan hệ, pháp lý. Ít khi dùng nghĩa đen.
Examples
Please keep the dog at arm's length.
Làm ơn giữ con chó ở **một khoảng cách an toàn**.
He keeps his classmates at arm's length.
Anh ấy luôn giữ bạn học ở **một khoảng cách an toàn**.
Keep that chemical at arm's length for safety.
Để an toàn, hãy để hóa chất đó ở **một khoảng cách an toàn**.
I always keep my work and personal life at arm's length.
Tôi luôn giữ công việc và đời tư ở **một khoảng cách an toàn**.
After what happened, she decided to keep him at arm's length.
Sau chuyện đó, cô ấy quyết định giữ anh ta ở **một khoảng cách an toàn**.
The lawyer must stay at arm's length from the company to avoid conflict.
Luật sư cần giữ **một khoảng cách an toàn** với công ty để tránh xung đột.