"arks" in Vietnamese
Definition
'Arks' là số nhiều của 'ark', thường chỉ những con tàu lớn được đóng đặc biệt, nổi tiếng nhất là tàu Nô-ê trong Kinh Thánh. Đôi khi còn chỉ chiếc rương đựng vật linh thiêng hoặc quý giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn học (ví dụ 'tàu Nô-ê'). Hiếm dùng trong đời thường. Không nhầm lẫn với 'arc' (vòng cung) hoặc 'arch' (vòm).
Examples
Noah built one of the most famous arks in history.
Nô-ê đã đóng một trong những **tàu hộp** nổi tiếng nhất lịch sử.
The museum has models of different ancient arks.
Bảo tàng có các mô hình **tàu hộp** cổ đại khác nhau.
People took shelter in arks during the flood.
Mọi người đã trú ẩn trong các **tàu hộp** khi có lũ lụt.
There aren't many stories about other arks besides Noah's.
Không có nhiều câu chuyện về các **tàu hộp** khác ngoài tàu của Nô-ê.
Some religions describe their own versions of arks to save people from disaster.
Một số tôn giáo có mô tả phiên bản **tàu hộp** của riêng họ để cứu người khỏi thảm hoạ.
If legends are true, these arks carried enough food for every animal.
Nếu truyền thuyết là thật, những **tàu hộp** này đã chở đủ thức ăn cho mọi loài vật.