Herhangi bir kelime yazın!

"aristocrats" in Vietnamese

quý tộc

Definition

Quý tộc là những người thuộc tầng lớp xã hội cao nhất, thường do thừa kế, sở hữu danh hiệu, tài sản hoặc quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử, chỉ tầng lớp quý tộc có tước vị. Không áp dụng cho người giàu không có tước vị.

Examples

The aristocrats lived in large, beautiful houses.

Các **quý tộc** sống trong những ngôi nhà lớn và đẹp.

In history, aristocrats had a lot of power.

Trong lịch sử, **quý tộc** có rất nhiều quyền lực.

Some aristocrats helped the poor in their communities.

Một số **quý tộc** đã giúp đỡ người nghèo ở cộng đồng của họ.

The old traditions of the aristocrats faded after the revolution.

Những truyền thống cũ của **quý tộc** dần phai nhạt sau cuộc cách mạng.

Many aristocrats traveled across Europe for social events and business.

Nhiều **quý tộc** đã đi khắp châu Âu cho các sự kiện xã hội và kinh doanh.

People used to gossip about the extravagant lifestyles of the aristocrats.

Mọi người thường bàn tán về lối sống xa hoa của **quý tộc**.