Herhangi bir kelime yazın!

"argumentative" in Vietnamese

hay tranh cãithích tranh luận

Definition

Chỉ người thường hay tranh cãi hoặc bày tỏ ý kiến mạnh mẽ, đôi khi có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc đối đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người hay cãi vã không cần thiết. Khác với 'logical' hoặc 'debate', vốn trung tính hoặc tích cực.

Examples

He is very argumentative in class.

Anh ấy rất **hay tranh cãi** trong lớp.

Sometimes my brother is argumentative at the dinner table.

Đôi khi anh trai tôi **hay tranh cãi** khi ăn tối.

Don’t be so argumentative with your friends.

Đừng **hay tranh cãi** với bạn bè như vậy.

She gets pretty argumentative when she's tired.

Cô ấy trở nên rất **hay tranh cãi** khi mệt.

His argumentative tone made the meeting uncomfortable.

Giọng điệu **hay tranh cãi** của anh ấy làm cuộc họp trở nên khó chịu.

I don't mind a good discussion, but he's just too argumentative sometimes.

Tôi không ngại thảo luận, nhưng đôi khi anh ấy quá **hay tranh cãi**.