Herhangi bir kelime yazın!

"argument" in Vietnamese

tranh cãilập luận

Definition

Một cuộc tranh cãi gay gắt giữa người với người, hoặc là lý lẽ, bằng chứng để bảo vệ một ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

'tranh cãi' chỉ cuộc cãi vã, còn 'lập luận' thường dùng trong việc bảo vệ ý kiến hoặc học thuật. Cẩn thận khi dùng để không nhầm với 'discussion' (thảo luận nhẹ nhàng). Các mẫu câu: 'có tranh cãi', 'đưa ra lập luận', 'lập luận mạnh mẽ'.

Examples

They had an argument about money last night.

Tối qua họ đã có một **tranh cãi** về tiền bạc.

Her argument is easy to understand.

**Lập luận** của cô ấy dễ hiểu.

I don't want another argument with my brother.

Tôi không muốn có thêm một **tranh cãi** nào với anh trai mình nữa.

We got into an argument, but we worked it out later.

Chúng tôi đã có một **tranh cãi**, nhưng sau đó đã giải quyết được.

That's a strong argument, but I'm still not convinced.

Đó là một **lập luận** thuyết phục, nhưng tôi vẫn chưa bị thuyết phục.

Their whole argument falls apart if that fact isn't true.

Nếu thông tin đó không đúng, toàn bộ **lập luận** của họ sẽ sụp đổ.