"argue into doing" in Vietnamese
Definition
Thuyết phục ai đó làm điều gì bằng cách tranh luận hay bàn cãi, kể cả khi họ ban đầu không muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi ai đó bị thuyết phục bởi cuộc tranh luận dai dẳng. Thường đi với hành động tiếp theo ('argue him into attending'). Không giống thuần 'convince', nhấn mạnh sự tranh cãi ban đầu.
Examples
She argued him into going to the doctor.
Cô ấy **tranh luận để thuyết phục anh ấy đi** khám bác sĩ.
I don't want to play, but they argued me into trying.
Tôi không muốn chơi, nhưng họ đã **tranh luận để thuyết phục tôi thử**.
He argued her into lending him money.
Anh ấy đã **tranh luận để thuyết phục cô ấy cho mượn tiền**.
They didn't want to join the club, but we finally argued them into signing up.
Họ không muốn tham gia câu lạc bộ, nhưng cuối cùng chúng tôi đã **tranh luận để thuyết phục họ đăng ký**.
My friends argued me into trying sushi, and now I love it.
Bạn bè tôi đã **tranh luận để thuyết phục tôi thử** sushi, và giờ tôi thích nó.
At first, he refused to help, but she argued him into giving her a hand.
Ban đầu anh ấy từ chối giúp đỡ, nhưng cô ấy đã **tranh luận để thuyết phục anh ấy giúp**.