Herhangi bir kelime yazın!

"argue down" in Vietnamese

tranh luận thắngbác bỏ ý kiến bằng lý lẽ

Definition

Đánh bại ai đó trong tranh luận bằng lập luận mạnh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Nghĩa là bác bỏ lý lẽ đối phương hoặc trả giá thấp hơn ('argue down the price'). Khác với chỉ bất đồng ý kiến.

Examples

He managed to argue down his opponent in the debate.

Anh ấy đã **tranh luận thắng** đối thủ trong cuộc tranh luận.

She tried to argue down the price at the market.

Cô ấy cố **trả giá** ở chợ.

It’s hard to argue down someone who knows all the facts.

Rất khó để **bác bỏ ý kiến** của người biết rõ mọi sự thật.

No matter what I said, I couldn’t argue down my boss in the meeting.

Dù nói gì đi nữa, tôi cũng không thể **tranh luận thắng** sếp ở cuộc họp.

I tried to argue down his wild ideas, but he wouldn't listen.

Tôi đã cố **bác bỏ ý tưởng** điên rồ của anh ấy, nhưng anh ấy không thèm nghe.

You’ll never argue down someone who refuses to change their mind.

Bạn sẽ không bao giờ **bác bỏ lý lẽ** của người không chịu thay đổi ý kiến.