Herhangi bir kelime yazın!

"argonauts" in Vietnamese

Argonaut (anh hùng truyền thuyết Hy Lạp)Argonaut (loài bạch tuộc)

Definition

Argonaut là nhóm anh hùng trong thần thoại Hy Lạp cùng Jason đi tìm Bộ lông cừu vàng. Từ này cũng dùng để chỉ một loài bạch tuộc tạo vỏ mỏng như giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc khi nhắc đến các câu chuyện sử thi. Nếu nói về các anh hùng Hy Lạp, hãy viết hoa ('Argonauts'). Dùng chữ thường khi chỉ loài bạch tuộc. Đôi khi từ này ám chỉ những người ưa khám phá.

Examples

The Argonauts sailed with Jason to find the Golden Fleece.

**Argonaut** đã cùng Jason đi tìm Bộ lông cừu vàng.

A female argonaut makes a paper-thin shell to protect her eggs.

**Argonaut** cái tạo ra lớp vỏ mỏng như giấy để bảo vệ trứng.

Many books tell the story of the Argonauts and their adventures.

Nhiều cuốn sách kể về hành trình phiêu lưu của các **Argonaut**.

He called the explorers 'modern Argonauts' for their courage and determination.

Anh ấy gọi các nhà thám hiểm đó là '**Argonaut** hiện đại' nhờ lòng can đảm và quyết tâm của họ.

Some people use the word 'argonauts' to describe adventurous spirits who love exploring the unknown.

Có người dùng từ '**Argonaut**' để chỉ những tâm hồn phiêu lưu thích khám phá điều chưa biết.

Finding a real argonaut shell on the beach is pretty rare and exciting.

Tìm được vỏ **argonaut** thật trên bãi biển là điều rất hiếm và thú vị.