Herhangi bir kelime yazın!

"argentines" in Vietnamese

người Argentina

Definition

Chỉ những người đến từ đất nước Argentina.

Usage Notes (Vietnamese)

'Argentines' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí, không phân biệt giới tính.

Examples

Many Argentines live in Buenos Aires.

Nhiều **người Argentina** sống ở Buenos Aires.

The football team is cheered by millions of Argentines.

Đội bóng được hàng triệu **người Argentina** cổ vũ.

Some Argentines speak both Spanish and English.

Một số **người Argentina** nói được cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.

You can always count on Argentines to throw a great party.

Bạn luôn có thể trông cậy vào **người Argentina** để tổ chức một bữa tiệc tuyệt vời.

Most Argentines love drinking mate with friends.

Hầu hết **người Argentina** thích uống mate với bạn bè.

It's easy to spot Argentines by their unique accent.

Dễ dàng nhận ra **người Argentina** qua giọng điệu đặc trưng của họ.