Herhangi bir kelime yazın!

"argentineans" in Vietnamese

người Argentina

Definition

Người Argentina là những người sinh ra hoặc có quốc tịch Argentina.

Usage Notes (Vietnamese)

'Argentineans' là cách gọi trang trọng và ít dùng hơn so với 'Argentines'. Tính từ chỉ người/ngôn ngữ dùng 'Argentine' hoặc 'Argentinian'. Không nhầm lẫn với từ chỉ người các nước khác.

Examples

Argentineans love football and tango music.

**Người Argentina** yêu thích bóng đá và nhạc tango.

Many Argentineans speak Spanish as their first language.

Nhiều **người Argentina** nói tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ mẹ đẻ.

Some Argentineans moved to Europe for work.

Một số **người Argentina** đã chuyển đến châu Âu để làm việc.

A group of Argentineans opened a new café in our city center.

Một nhóm **người Argentina** đã mở một quán cà phê mới ở trung tâm thành phố của chúng tôi.

Most Argentineans I’ve met are friendly and passionate about their culture.

Hầu hết **người Argentina** mà tôi từng gặp đều thân thiện và rất yêu văn hóa của họ.

Did you know that many famous writers are Argentineans?

Bạn có biết rằng nhiều nhà văn nổi tiếng là **người Argentina** không?