Herhangi bir kelime yazın!

"argentinean" in Vietnamese

người Argentinathuộc về Argentina

Definition

Chỉ người đến từ Argentina hoặc những gì liên quan đến đất nước, con người, hoặc văn hóa Argentina.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng vừa như danh từ (chỉ người) vừa như tính từ (chỉ thuộc về). Đôi khi dùng từ 'Argentinian' với nghĩa tương tự. Luôn viết hoa đầu từ.

Examples

She is an Argentinean artist.

Cô ấy là một nghệ sĩ **người Argentina**.

I love Argentinean food.

Tôi thích đồ ăn **Argentina**.

He met an Argentinean on the plane.

Anh ấy đã gặp một người **Argentina** trên máy bay.

The restaurant has a real Argentinean vibe.

Nhà hàng này có không khí rất **Argentina**.

My best friend is Argentinean, and she taught me how to dance tango.

Bạn thân nhất của tôi là **người Argentina**, và cô ấy đã dạy tôi khiêu vũ tango.

This writer is one of the most influential Argentinean voices of the 20th century.

Nhà văn này là một trong những tiếng nói **Argentina** có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.