Herhangi bir kelime yazın!

"areolas" in Vietnamese

quầng vú

Definition

Quầng vú là vùng da tròn, thường sẫm màu bao quanh núm vú trên ngực. Màu sắc và kích thước của quầng vú có thể khác nhau ở mỗi người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quầng vú' là thuật ngữ y khoa, thường dùng trong các bối cảnh sức khỏe, giải phẫu hoặc chăm sóc cơ thể. Luôn dùng ở nghĩa trung tính và chính thống.

Examples

Some people have larger areolas than others.

Một số người có **quầng vú** lớn hơn người khác.

Areolas are usually darker than the surrounding skin.

**Quầng vú** thường sẫm màu hơn vùng da xung quanh.

Babies sometimes find areolas by their color when breastfeeding.

Trẻ sơ sinh đôi khi xác định **quầng vú** nhờ màu sắc khi bú mẹ.

My areolas changed color slightly during pregnancy.

**Quầng vú** của tôi đã hơi thay đổi màu sắc trong thời gian mang thai.

Doctors can check your areolas for any unusual changes.

Bác sĩ có thể kiểm tra **quầng vú** của bạn để phát hiện thay đổi bất thường.

If your areolas feel sore or look different, it's a good idea to talk to a doctor.

Nếu **quầng vú** của bạn bị đau hoặc trông khác lạ, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ.