"arduous" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó rất khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực, thời gian hoặc sức lực để hoàn thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các nhiệm vụ, hành trình hoặc quy trình cần nỗ lực kéo dài. Không dùng cho chuyện khó khăn đơn giản hằng ngày.
Examples
Climbing the mountain was an arduous task.
Leo núi là một nhiệm vụ **gian khổ**.
Training for the marathon is arduous.
Tập luyện cho cuộc thi marathon rất **khó nhọc**.
The journey through the desert was arduous.
Hành trình băng qua sa mạc thật **gian khổ**.
Finishing the project on time proved more arduous than we expected.
Hoàn thành dự án đúng hạn hóa ra **gian khổ** hơn chúng tôi nghĩ.
Getting through medical school is an arduous process, but it's worth it.
Vượt qua trường y là một quá trình **gian khổ**, nhưng nó rất xứng đáng.
After the arduous journey, they finally reached the summit at sunrise.
Sau hành trình **gian khổ**, họ cuối cùng cũng lên đến đỉnh núi lúc bình minh.