Herhangi bir kelime yazın!

"arcs" in Vietnamese

cungđường congtiến trình (trong truyện)

Definition

Cung là đường cong giống một phần của hình tròn, cũng dùng để chỉ sự phát triển hoặc tiến trình trong câu chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Đừng nhầm với 'arches' (vòm kiến trúc). 'Story arcs' chỉ diễn tiến cốt truyện, 'electrical arcs' là tia điện. Dùng cả trong toán học, nghệ thuật và văn học.

Examples

The rainbow has beautiful arcs of color.

Cầu vồng có những **cung** màu tuyệt đẹp.

He drew two arcs on the paper.

Anh ấy đã vẽ hai **cung** trên giấy.

The bridge was designed with three large arcs.

Cây cầu được thiết kế với ba **cung** lớn.

Lightning can create bright arcs in the sky.

Sét có thể tạo ra những **cung** sáng trên bầu trời.

The plot of the series has several interesting character arcs.

Tình tiết của bộ phim có nhiều **tiến trình** nhân vật thú vị.

The gymnast moved in graceful arcs across the mat.

Vận động viên thể dục di chuyển trên thảm theo những **đường cong** duyên dáng.