"archivist" in Vietnamese
Definition
Nhân viên lưu trữ là người thu thập, sắp xếp và gìn giữ các tài liệu, hồ sơ và thông tin quý giá có giá trị lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ chuyên môn, dùng tại thư viện, bảo tàng, trường đại học hoặc cơ quan nhà nước. Không nhầm với 'thủ thư' (quản lý sách) hay 'quản lý bảo tàng'.
Examples
The archivist helps people find old documents in the library.
**Nhân viên lưu trữ** giúp mọi người tìm tài liệu cũ trong thư viện.
My aunt is an archivist at a history museum.
Cô của tôi là **nhân viên lưu trữ** ở bảo tàng lịch sử.
The school hired an archivist to manage the records.
Nhà trường đã thuê một **nhân viên lưu trữ** để quản lý hồ sơ.
As an archivist, he gets to work with fascinating historical letters every day.
Là **nhân viên lưu trữ**, anh ấy được làm việc với những bức thư lịch sử thú vị mỗi ngày.
The film showed how an archivist uncovered lost government records from decades ago.
Bộ phim cho thấy cách một **nhân viên lưu trữ** đã tìm ra hồ sơ nhà nước bị thất lạc từ nhiều thập kỷ trước.
If you love history and organizing things, being an archivist might be perfect for you.
Nếu bạn yêu thích lịch sử và việc sắp xếp, làm **nhân viên lưu trữ** có thể rất phù hợp với bạn.