Herhangi bir kelime yazın!

"archived" in Vietnamese

được lưu trữ

Definition

Tài liệu, tập tin hoặc hồ sơ đã được lưu giữ để bảo quản lâu dài và không còn sử dụng hằng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh, CNTT hoặc thư viện. Hay đi với 'archived emails', 'archived files', 'archived records'. Không dùng cho vật thể thông thường ngoài tài liệu.

Examples

These emails were archived last week.

Những email này đã được **lưu trữ** vào tuần trước.

Old reports are archived in this folder.

Những báo cáo cũ được **lưu trữ** trong thư mục này.

The photos were archived for future use.

Những bức ảnh đã được **lưu trữ** để sử dụng sau này.

I accidentally deleted my archived messages from last year.

Tôi vô tình xóa mất những tin nhắn **đã lưu trữ** từ năm ngoái.

All client contracts are now archived digitally for security.

Tất cả hợp đồng khách hàng đều được **lưu trữ** dưới dạng số hóa để đảm bảo an toàn.

If the file is archived, you need special permission to access it.

Nếu tệp đã **được lưu trữ**, bạn cần quyền đặc biệt để truy cập.