Herhangi bir kelime yazın!

"archeologists" in Vietnamese

các nhà khảo cổ học

Definition

Những người tìm hiểu quá khứ bằng cách khai quật và phân tích hiện vật, công trình, hoặc dấu vết do con người để lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'các nhà khảo cổ học' là dạng số nhiều của 'nhà khảo cổ học'. Thường dùng trong các cụm như 'đội khảo cổ', 'công tác khai quật'. Họ chủ yếu nghiên cứu các hiện vật, không như nhà sử học tập trung vào tài liệu viết.

Examples

The archeologists discovered an ancient city.

**Các nhà khảo cổ học** đã phát hiện ra một thành phố cổ.

Two archeologists are working at the site.

Hai **nhà khảo cổ học** đang làm việc tại khu vực đó.

The museum invited several archeologists to speak.

Bảo tàng đã mời một số **nhà khảo cổ học** đến nói chuyện.

A team of archeologists spent months excavating the ruins.

Một **đội các nhà khảo cổ học** đã dành nhiều tháng khai quật tàn tích.

The archeologists believe that the artifacts belonged to a lost civilization.

**Các nhà khảo cổ học** tin rằng các hiện vật này thuộc về một nền văn minh đã mất.

Modern technology is helping archeologists make amazing discoveries.

Công nghệ hiện đại đang giúp **các nhà khảo cổ học** thực hiện nhiều khám phá tuyệt vời.