Herhangi bir kelime yazın!

"archdiocese" in Vietnamese

tổng giáo phận

Definition

Một khu vực quan trọng trong Giáo hội Thiên Chúa giáo, do tổng giám mục đứng đầu và thường bao gồm nhiều giáo phận nhỏ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho Công giáo và Chính thống, chỉ vùng do tổng giám mục quản lý, không dùng cho Tin Lành. Thường xuất hiện trong văn bản tôn giáo chính thức.

Examples

The city is home to an old archdiocese.

Thành phố này là nơi có **tổng giáo phận** lâu đời.

The archdiocese covers several smaller communities.

**Tổng giáo phận** bao gồm nhiều cộng đồng nhỏ hơn.

He was appointed leader of the archdiocese last year.

Ông ấy được bổ nhiệm làm lãnh đạo của **tổng giáo phận** vào năm ngoái.

The archdiocese organizes many community outreach programs every year.

**Tổng giáo phận** tổ chức nhiều chương trình hỗ trợ cộng đồng mỗi năm.

There's a famous cathedral in the heart of the archdiocese.

Có một nhà thờ lớn nổi tiếng ngay trung tâm **tổng giáo phận**.

After the new archbishop arrived, the archdiocese saw many changes.

Sau khi tổng giám mục mới đến, **tổng giáo phận** đã có nhiều thay đổi.