Herhangi bir kelime yazın!

"arcana" in Vietnamese

bí ẩntri thức huyền bí

Definition

'Arcana' dùng để chỉ những kiến thức hoặc điều huyền bí, bí mật, đặc biệt trong lĩnh vực ma thuật, tarot hoặc huyền học. Thuật ngữ này thường dùng ở dạng số nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong sách hoặc bối cảnh huyền bí, không dùng trong đời sống hằng ngày. Trong tarot hay dùng 'major arcana', 'minor arcana'. Không nhầm lẫn với 'arcade' hoặc 'arcane'.

Examples

The secrets of the old book are known as arcana.

Những bí mật của cuốn sách cổ được gọi là **bí ẩn**.

Tarot cards are divided into major and minor arcana.

Bộ bài tarot được chia thành **bí ẩn** lớn và nhỏ.

Many stories focus on magical arcana.

Nhiều câu chuyện tập trung vào **bí ẩn** ma thuật.

Few truly understand the ancient arcana hidden in these ruins.

Ít ai thật sự hiểu được **tri thức huyền bí** cổ xưa ẩn giấu trong các tàn tích này.

To master the arcana of alchemy takes years of dedication.

Để làm chủ **bí ẩn** giả kim cần nhiều năm kiên trì.

Legends say that only the chosen can unlock the lost arcana.

Truyền thuyết kể rằng chỉ những người được chọn mới có thể giải mã **bí ẩn** đã mất.