Herhangi bir kelime yazın!

"arboreal" in Vietnamese

sống trên cây

Definition

Chỉ những động vật hoặc thực vật sống, phát triển hoặc thích nghi trên cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh học hoặc văn bản khoa học khi nói về loài thích nghi với cây, như 'động vật sống trên cây'. Không dùng cho người hay vật thể.

Examples

Monkeys are arboreal animals.

Khỉ là động vật **sống trên cây**.

Sloths have many arboreal habits.

Con lười có nhiều tập tính **sống trên cây**.

Many rainforests support arboreal species.

Nhiều khu rừng mưa nhiệt đới có các loài **sống trên cây**.

Koalas are completely arboreal and rarely leave the trees.

Gấu túi koala hoàn toàn **sống trên cây** và hiếm khi xuống đất.

Some snakes have developed arboreal lifestyles to hunt birds and eggs.

Một số loài rắn đã phát triển lối sống **sống trên cây** để săn chim và trứng.

Scientists study arboreal mammals to understand how living in trees affects evolution.

Các nhà khoa học nghiên cứu các loài động vật có vú **sống trên cây** để hiểu cách sống trên cây ảnh hưởng đến tiến hóa.