Herhangi bir kelime yazın!

"arbitrage" in Vietnamese

kiếm lời chênh lệch giá

Definition

Kiếm lời chênh lệch giá là việc mua tài sản ở nơi giá thấp và bán ở nơi giá cao hơn để thu lợi nhuận từ sự chênh lệch giá, thường được dùng trong lĩnh vực tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'kiếm lời chênh lệch giá' chỉ dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh tế, không dùng trong giao tiếp hằng ngày. Các cụm từ như 'arbitrage opportunity', 'currency arbitrage' rất phổ biến. Không nhầm với 'hòa giải'.

Examples

Many investors look for arbitrage opportunities in the stock market.

Nhiều nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội **kiếm lời chênh lệch giá** trên thị trường chứng khoán.

Arbitrage can make markets more efficient.

**Kiếm lời chênh lệch giá** có thể giúp thị trường trở nên hiệu quả hơn.

Currency arbitrage is common in global finance.

**Kiếm lời chênh lệch giá** tiền tệ rất phổ biến trong tài chính toàn cầu.

He made a quick profit through a smart arbitrage trade between two exchanges.

Anh ấy đã kiếm lời nhanh nhờ một giao dịch **kiếm lời chênh lệch giá** thông minh giữa hai sàn giao dịch.

Without price differences, there would be no chance for arbitrage.

Nếu không có sự chênh lệch giá, sẽ không có cơ hội **kiếm lời chênh lệch giá**.

Thanks to modern technology, arbitrage can happen in just a few seconds across the world.

Nhờ công nghệ hiện đại, **kiếm lời chênh lệch giá** có thể diễn ra trên toàn cầu chỉ trong vài giây.