Herhangi bir kelime yazın!

"arachnophobia" in Vietnamese

chứng sợ nhệnám ảnh nhện

Definition

Đây là nỗi sợ hãi dữ dội và không hợp lý đối với loài nhện, có thể gây khó chịu hoặc khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa hoặc tâm lý học, đôi khi gặp trong đời thường. Khác với 'entomophobia' là nỗi sợ côn trùng nói chung.

Examples

Many people suffer from arachnophobia.

Nhiều người mắc phải **chứng sợ nhện**.

Arachnophobia makes it hard to go near spiders.

**Chứng sợ nhện** khiến việc đến gần nhện trở nên khó khăn.

He learned about arachnophobia in science class.

Cậu ấy đã tìm hiểu về **chứng sợ nhện** trong lớp khoa học.

My sister’s arachnophobia is so bad she can’t even look at pictures of spiders.

Chứng **sợ nhện** của chị tôi nặng đến mức chị ấy không dám nhìn cả hình ảnh con nhện.

Dealing with arachnophobia can be tough, but therapy might help.

Đối phó với **chứng sợ nhện** có thể rất khó, nhưng trị liệu có thể giúp.

Ever since he found a spider in his bed, his arachnophobia has gotten worse.

Từ khi phát hiện một con nhện trên giường, **chứng sợ nhện** của anh ấy càng tồi tệ hơn.