"arachnid" in Vietnamese
Definition
Nhện là nhóm động vật nhỏ có tám chân như nhện, bọ cạp, ve và mạt. Chúng không phải là côn trùng và thường có hai phần thân chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc sinh học. Khi nói chuyện hàng ngày, hãy dùng 'nhện' thay vì 'động vật chân khớp tám chân'; nhóm này bao gồm nhiều động vật ngoài nhện như bọ cạp, ve.
Examples
A spider is a type of arachnid.
Nhện là một loại **nhện**.
Scorpions also belong to the arachnid group.
Bọ cạp cũng thuộc nhóm **nhện**.
Ticks and mites are small arachnids.
Ve và mạt là những **nhện** nhỏ.
Many people confuse insects with arachnids, but they are quite different.
Nhiều người nhầm lẫn côn trùng với **nhện**, nhưng chúng rất khác nhau.
Did you know that not all arachnids make webs?
Bạn có biết không phải tất cả **nhện** đều giăng tơ không?
If it's got eight legs, it's probably an arachnid!
Nếu nó có tám chân, có lẽ đó là một **nhện**!