Herhangi bir kelime yazın!

"arabesque" in Vietnamese

arabesquehọa tiết Ả Rập

Definition

Trong múa ba lê, arabesque là một tư thế khi một chân duỗi thẳng về phía sau, còn chân kia đứng trụ. Trong nghệ thuật, arabesque chỉ kiểu họa tiết trang trí tinh xảo với các đường nét uốn lượn lấy cảm hứng từ nghệ thuật Ả Rập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Arabesque' trong ba lê là thuật ngữ chuyên môn, không dùng cho các động tác múa nói chung. Ở lĩnh vực nghệ thuật, từ này hay áp dụng trong kiến trúc và thiết kế.

Examples

The dancer held an elegant arabesque on stage.

Vũ công giữ một dáng **arabesque** thanh lịch trên sân khấu.

The book cover was decorated with a gold arabesque pattern.

Bìa sách được trang trí bằng họa tiết **arabesque** vàng.

She learned how to do an arabesque in her ballet class.

Cô ấy đã học cách thực hiện tư thế **arabesque** trong lớp ba lê.

His painting combines modern colors with traditional arabesque designs.

Bức tranh của anh ấy kết hợp màu sắc hiện đại với các thiết kế **arabesque** truyền thống.

It’s hard to keep your balance in a perfect arabesque pose.

Giữ thăng bằng ở tư thế **arabesque** hoàn hảo thật khó.

The walls of the palace were covered in intricate arabesque carvings.

Các bức tường của cung điện được trang trí bằng những chạm khắc **arabesque** tinh xảo.