"aqueduct" in Vietnamese
Definition
Cống dẫn nước là công trình như cầu hoặc máng, xây dựng để đưa nước từ xa về thành phố hoặc nơi cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cống dẫn nước' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, lịch sử hoặc chính thức; không nên nhầm với 'kênh' (cho thuyền) hoặc 'ống dẫn' (không lộ thiên).
Examples
The Romans built many aqueducts to bring water to their cities.
Người La Mã đã xây dựng nhiều **cống dẫn nước** để mang nước về các thành phố của họ.
An aqueduct crosses the valley near our village.
Có một **cống dẫn nước** bắc qua thung lũng gần làng của chúng tôi.
The city uses a modern aqueduct to get fresh water.
Thành phố sử dụng một **cống dẫn nước** hiện đại để lấy nước sạch.
We hiked all afternoon just to see the old stone aqueduct.
Chúng tôi đã đi bộ cả buổi chiều chỉ để ngắm **cống dẫn nước** bằng đá cũ.
They say the best view in town is from the top of the aqueduct at sunset.
Người ta nói quang cảnh tuyệt vời nhất trong thị trấn là từ trên đỉnh của **cống dẫn nước** lúc hoàng hôn.
After centuries, the aqueduct still brings water to the farms below.
Sau hàng thế kỷ, **cống dẫn nước** vẫn mang nước đến các cánh đồng phía dưới.