"aquavit" in Vietnamese
Definition
Một loại rượu truyền thống của Bắc Âu, được làm từ ngũ cốc hoặc khoai tây và ủ với các loại thảo mộc, gia vị như caraway hoặc thì là.
Usage Notes (Vietnamese)
'Aquavit' thường chỉ xuất hiện trong các chủ đề về ẩm thực hoặc văn hóa Bắc Âu, vẫn giữ nguyên cách viết gốc khi dùng trong tiếng Việt.
Examples
In Norway, people often drink aquavit at celebrations.
Ở Na Uy, mọi người thường uống **aquavit** vào các dịp lễ.
The main flavor of aquavit comes from caraway seeds.
Hương vị chính của **aquavit** là từ hạt caraway.
She tried aquavit for the first time during her trip to Sweden.
Cô ấy đã thử **aquavit** lần đầu tiên khi đi Thụy Điển.
"Have you ever tasted aquavit? It's stronger than it looks!"
"Bạn đã từng nếm thử **aquavit** chưa? Nó mạnh hơn bạn nghĩ đấy!"
We bought a small bottle of aquavit as a souvenir from Copenhagen.
Chúng tôi đã mua một chai **aquavit** nhỏ làm quà lưu niệm từ Copenhagen.
Some people chill aquavit in the freezer before serving it.
Một số người để **aquavit** vào ngăn đá trước khi uống.