Herhangi bir kelime yazın!

"aptly" in Vietnamese

một cách phù hợpmột cách thích hợp

Definition

Làm hoặc nói điều gì đó rất phù hợp hoặc đúng với tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, thường đi với các động từ như 'described', 'named', 'summed up'. Nhấn mạnh sự hợp lý, thích hợp.

Examples

The painting was aptly named 'Sunset'.

Bức tranh đã được đặt tên 'Hoàng hôn' **một cách phù hợp**.

He aptly described the weather as cold and gray.

Anh ấy đã mô tả thời tiết là lạnh và xám **một cách phù hợp**.

She summed up the meeting aptly.

Cô ấy đã tổng kết cuộc họp **một cách phù hợp**.

That quote aptly captures the spirit of the team.

Câu nói đó **một cách phù hợp** thể hiện tinh thần của cả nhóm.

You aptly pointed out the main issue we’re facing.

Bạn đã chỉ ra vấn đề chính mà chúng ta đang gặp phải **một cách phù hợp**.

His joke aptly lightened the tense atmosphere.

Trò đùa của anh ấy đã **một cách phù hợp** làm dịu bầu không khí căng thẳng.