Herhangi bir kelime yazın!

"apprised" in Vietnamese

thông báobáo cho biết

Definition

Khi bạn được cho biết hoặc nhận thông tin về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản công việc, pháp lý, hay các tình huống chính thức. Thường dùng với cấu trúc 'keep someone apprised' (cập nhật cho ai đó). Không nhầm lẫn với 'appraised' (định giá/đánh giá).

Examples

She was apprised of the meeting changes.

Cô ấy đã được **thông báo** về các thay đổi của cuộc họp.

Please keep me apprised of any updates.

Làm ơn **thông báo** cho tôi về bất kỳ cập nhật nào.

The manager apprised the team of the situation.

Quản lý đã **thông báo** cho nhóm về tình hình.

We'll keep you apprised as soon as we learn more.

Chúng tôi sẽ **thông báo** ngay khi có thêm thông tin.

You should have been apprised about this decision earlier.

Bạn lẽ ra nên được **thông báo** về quyết định này sớm hơn.

Rest assured, you will be apprised of all important developments.

Yên tâm, bạn sẽ được **thông báo** về tất cả các diễn biến quan trọng.