"appreciating" in Vietnamese
Definition
Thể hiện rằng bạn hiểu giá trị hoặc tầm quan trọng của ai đó hay điều gì đó; cũng có thể chỉ việc một thứ gì đó tăng giá trị, như tiền tệ hoặc tài sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả trang trọng và thân mật. Phổ biến với người ('appreciating your help') hoặc giá trị ('appreciating beauty'), và cả nghĩa kinh tế (‘đồng tiền tăng giá’). Không nhầm với 'enjoy' (chỉ thích thú).
Examples
I am appreciating the nice weather today.
Tôi đang **đánh giá cao** thời tiết đẹp hôm nay.
She is appreciating all the help from her friends.
Cô ấy đang **cảm kích** tất cả sự giúp đỡ từ bạn bè.
The house is appreciating in value every year.
Ngôi nhà đang **tăng giá trị** mỗi năm.
I’m really appreciating having some quiet time after a busy week.
Tôi thật sự **cảm kích** khi có chút thời gian yên tĩnh sau một tuần bận rộn.
Lately, I'm appreciating my family more than ever.
Dạo này, tôi **trân trọng** gia đình mình hơn bao giờ hết.
The local currency has been appreciating against the dollar.
Gần đây, đồng tiền địa phương đang **tăng giá trị** so với đô la.