Herhangi bir kelime yazın!

"appreciable" in Vietnamese

đáng kểrõ rệt

Definition

Đủ lớn hay quan trọng để nhận thấy hoặc đo lường; không phải nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, kỹ thuật, khoa học. Thường đi kèm 'amount', 'difference', 'increase', 'effect'. Không dùng cho việc quá nhỏ nhặt. Không nhầm với 'appreciative' (cảm kích).

Examples

There was an appreciable difference in temperature between the two rooms.

Giữa hai phòng có sự chênh lệch nhiệt độ **đáng kể**.

The company made an appreciable profit this year.

Năm nay công ty thu được lợi nhuận **đáng kể**.

We noticed an appreciable change after the new policy started.

Chúng tôi nhận thấy sự thay đổi **đáng kể** sau khi chính sách mới bắt đầu.

After a week of exercise, she felt an appreciable boost in her energy.

Sau một tuần tập thể dục, cô ấy cảm thấy sự tăng năng lượng **đáng kể**.

There's no appreciable risk involved in this procedure.

Không có rủi ro **đáng kể** nào trong quy trình này.

The medication didn’t make an appreciable difference for most patients.

Thuốc này không tạo ra sự khác biệt **đáng kể** cho phần lớn bệnh nhân.